thun lủn

Học thuật
Thân thiện
thun lủn

Con mèo đuôi cụt thun lủn đang nằm cuộn tròn trên chiếc ghế.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngắn cũn, rất ngắn: Dùng để miêu tả một vật đó kích thước, chiều dài ngắn một cách đáng chú ý, thường ngắn hơn so với bình thường hoặc mong đợi.
    • Cụt ngủn: Cách nói nhấn mạnh sự ngắn ngủi, không còn phần kéo dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Con mèo đuôi cụt thun lủn. (Con mèo cái đuôi cụt ngắn ngủn.)
    • Cây bút chì mới gọt đã bị gãy thun lủn. (Cây bút chì mới gọt đã bị gãy ngắn cũn.)
    • Cậu mặc chiếc quần soóc thun lủn. (Cậu mặc chiếc quần soóc rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thun lủn" thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể có thể đo đếm chiều dài: Từ này thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩu ngữ, miêu tả sinh động.
    • Tóc cắt thun lủn trông rất nghịch ngợm. (Tóc cắt ngắn cũn trông rất nghịch ngợm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lủn (tính từ): Một dạng rút gọn, cũng có nghĩangắn.
    • Đuôi lủn. (Đuôi cụt.)
  • Cụt lủn (tính từ): Đồng nghĩa, nhấn mạnh sự cụt ngủn.
    • Cây nến cháy chỉ còn cụt lủn. (Cây nến cháy chỉ còn một đoạn ngắn ngủn.)
  • Ngắn cũn (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự ngắn.
  • Cụt ngủn (tính từ): Nhấn mạnh trạng thái bị cụt, bị mất phần dài.
Từ đồng nghĩa
  • Ngắn ngủn: Rất ngắn.
  • Cụt ngắt: Cụt một cách dứt khoát, ngắn.
  • Ngắn tũn: Ngắn (thường dùng cho quần áo).
Thành ngữ liên quan
  • "Thun lủn" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định chủ yếu một từ miêu tả trực tiếp. Tuy nhiên, có thể kết hợp linh hoạt trong lời nói để tạo hình ảnh.
    • Chuyện kể thun lủn thế thôi à? (Câu chuyện kể ngắn ngủn thế thôi à?)
thun lủn

Con mèo đuôi cụt thun lủn đang nằm cuộn tròn trên chiếc ghế.

  1. Nói cái ngắn lắm, chỉ một mẩu: Con mèo đuôi cụt thun lủn.